Địa chỉ: Số 5, phố Phạm Văn Bạch, phường Cầu Giấy, Hà Nội

Hiến máu: 0976990066

Đặt lịch khám theo yêu cầu: 1900969670

Ý nghĩa của các chỉ số xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu định kỳ là chìa khóa quan trọng giúp theo dõi tình trạng sức khỏe, hỗ trợ phát hiện sớm các nguy cơ bệnh lý từ lành tính đến ác tính như: thiếu máu, tan máu bẩm sinh hay các dấu hiệu ung thư.

Thông qua việc phân tích các thành phần tế bào máu và chỉ số sinh hóa, cơ sở y tế có thể đánh giá chính xác chức năng của các cơ quan như gan, thận và kịp thời điều chỉnh lối sống hoặc điều trị.

Kính mời Quý vị cùng tìm hiểu thêm thông tin về ý nghĩa của một số chỉ số xét nghiệm máu qua sự tư vấn, giải đáp chuyên môn từ TS.BS. Nguyễn Ngọc Dũng, Trưởng khoa Tế bào – Tổ chức học, Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương.

  1. Xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi là gì?

Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi là xét nghiệm cơ bản giúp kiểm tra số lượng và hình thái các tế bào máu. Thông qua các chỉ số này, bác sĩ có thể nhận định tình trạng tế bào máu có nằm trong giới hạn bình thường hay không, từ đó hỗ trợ phát hiện sớm một số bất thường về sức khỏe.

  1. Trong xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, chỉ số MCV và MCH thấp nói lên điều gì?

Chỉ số MCV và MCH thấp hơn bình thường thường gợi ý tình trạng hồng cầu nhỏ, nhược sắc. Đây là biểu hiện có thể gặp trong một số bệnh lý, thường gặp nhất là thiếu máu thiếu sắt và thalassemia (tan máu bẩm sinh). Khi có kết quả MCV và MCH thấp, người dân nên thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu theo chỉ định của bác sĩ để xác định chính xác nguyên nhân. Nếu do thiếu sắt, người bệnh có thể được tư vấn bổ sung sắt phù hợp. Trường hợp nghi ngờ hoặc phát hiện mang gen thalassemia, người dân nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được tư vấn, đặc biệt về nguy cơ di truyền cho thế hệ sau.

  1. Số lượng hồng cầu tăng cao thể hiện điều gì?

Tăng số lượng hồng cầu có thể gặp trong nhiều tình trạng khác nhau. Trong một số bệnh lý, đặc biệt là đa hồng cầu nguyên phát, người bệnh thường có tăng huyết sắc tố, tăng hematocrit và tăng số lượng hồng cầu. Bên cạnh đó, một số trường hợp có thể kèm tăng nhẹ số lượng bạch cầu, thường khoảng 11–13 G/L.

Ngoài ra, ở người mang gen thalassemia hoặc mắc thalassemia, hồng cầu thường có kích thước nhỏ, số lượng hồng cầu có thể tăng, trong khi lượng huyết sắc tố vẫn bình thường hoặc giảm. Đây là đặc điểm cần được phân biệt với các nguyên nhân tăng hồng cầu khác.

Tăng hồng cầu cũng có thể gặp ở những người sống tại vùng núi cao, do cơ thể thích nghi với tình trạng nồng độ oxy thấp bằng cách tăng sản xuất hồng cầu. Một số bệnh lý khác như tim bẩm sinh, hẹp động mạch thận bẩm sinh hoặc các tình trạng gây thiếu oxy kéo dài cũng có thể làm tăng số lượng hồng cầu.

  1. Chỉ số hồng cầu to là gì?

Hồng cầu to, thể hiện qua chỉ số MCV tăng, có thể gặp trong một số tình trạng như thiếu vitamin B12, thiếu acid folic, tan máu tự miễn,…. Khi người bệnh có thiếu máu kèm hồng cầu to, bác sĩ cần chỉ định thêm xét nghiệm hồng cầu lưới để định hướng nguyên nhân.

  • Nếu hồng cầu lưới tăng, thường gặp trong tan máu tự miễn. Đây là bệnh lý trong đó cơ thể sinh tự ra kháng thể gắn lên bề mặt hồng cầu của mình, làm hồng cầu bị phá hủy sớm hơn bình thường.
  • Ngược lại, nếu hồng cầu lưới giảm, nguyên nhân thường liên quan đến việc cơ thể không tạo đủ hồng cầu mới, có thể gặp trong thiếu vitamin B12 hoặc thiếu acid folic. Tình trạng thiếu các vi chất này cũng có thể xuất hiện ở người có bệnh lý đường tiêu hóa như viêm dạ dày, rối loạn hấp thu hoặc từng phẫu thuật cắt đoạn dạ dày, ruột,…
  1. Những nguyên nhân nào dẫn đến chỉ số tiểu cầu giảm thấp?

Tiểu cầu giảm có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm bệnh lý gan (như viêm gan, xơ gan, suy gan); nhiễm virus; tác dụng phụ của thuốc; sau tiêm vắc xin; bệnh lý tủy xương hoặc rối loạn miễn dịch. Trong đó, giảm tiểu cầu miễn dịch là nguyên nhân thường gặp, xảy ra khi cơ thể tạo kháng thể phá hủy tiểu cầu của chính mình.

Khi giảm tiểu cầu, người bệnh có thể có biểu hiện dễ bầm tím, xuất huyết dưới da, chảy máu cam, chảy máu chân răng hoặc được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu. Nếu có kết quả tiểu cầu giảm, người dân nên đến cơ sở y tế để được bác sĩ đánh giá nguyên nhân và tư vấn hướng điều trị phù hợp.

  1. Chỉ số PDW là gì? Chỉ số này tăng cao hơn bình thường thể hiện điều gì?

PDW là chỉ số phản ánh sự phân bố kích thước của tiểu cầu. Khi PDW tăng, điều này cho thấy kích thước tiểu cầu không đồng đều, có thể gặp khi xuất hiện nhiều tiểu cầu non, tiểu cầu kích thước lớn hoặc trong một số tình trạng gây ảnh hưởng đến kết quả đếm tiểu cầu.

– PDW tăng có thể gặp trong một số trường hợp như thalassemia hoặc các bệnh lý tan máu bẩm sinh. Khi hồng cầu có kích thước rất nhỏ hoặc xuất hiện các mảnh vỡ hồng cầu, máy xét nghiệm có thể nhận diện nhầm một phần các thành phần này là tiểu cầu.

– Ngoài ra, PDW cũng có thể tăng trong một số bệnh lý về tiểu cầu hoặc bệnh lý tăng sinh tủy mạn tính. Ở những trường hợp tiểu cầu bị phá hủy nhiều ở máu ngoại vi, tủy xương sẽ tăng sản xuất tiểu cầu để bù lại. Khi đó, nhiều tiểu cầu non được đưa ra máu ngoại vi; các tiểu cầu này thường có kích thước lớn hơn tiểu cầu trưởng thành, làm cho chỉ số PDW tăng.

Khi phát hiện PDW tăng, người dân không nên tự kết luận bệnh chỉ dựa vào một chỉ số đơn lẻ. Cần kết hợp với các chỉ số khác trong xét nghiệm máu và thực hiện thêm xét nghiệm theo hướng dẫn của bác sĩ để đánh giá chính xác nguyên nhân.

  1. Nguyên nhân nào làm cho chỉ số bạch cầu tăng cao?

Để xác định nguyên nhân bạch cầu tăng, bác sĩ cần kết hợp với các chỉ số khác trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu, tình trạng lâm sàng và các xét nghiệm bổ sung nếu cần. Bạch cầu tăng thường gặp khi cơ thể có tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng, ví dụ như viêm họng, viêm răng, viêm phổi, viêm ruột thừa, nhiễm khuẩn đường tiết niệu hoặc các ổ viêm nhiễm khác trong cơ thể.

Tuy nhiên, không phải trường hợp bạch cầu tăng nào cũng chỉ do nhiễm trùng. Nếu số lượng bạch cầu tăng cao kéo dài, tăng rất nhiều, hoặc đi kèm bất thường ở các dòng tế bào máu khác như tăng tiểu cầu, tăng hồng cầu, thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu, người bệnh cần được thăm khám chuyên khoa. Đây có thể là dấu hiệu liên quan đến một số bệnh lý về máu hoặc tủy xương.

Vì vậy, khi phát hiện chỉ số bạch cầu cao, người dân không nên tự kết luận nguyên nhân hoặc tự dùng thuốc. Cần đến cơ sở y tế để được bác sĩ đánh giá toàn diện và chỉ định xét nghiệm phù hợp, từ đó có hướng xử trí chính xác.

  1. Chỉ số bạch cầu trung tính giảm thể hiện điều gì?

Giảm bạch cầu trung tính có thể gặp trong các bệnh lý gây ức chế tủy xương, nhiễm virus, tác dụng phụ của thuốc, bệnh lý tự miễn hoặc một số rối loạn về máu. Vì bạch cầu trung tính đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm khuẩn, tình trạng giảm nhiều hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Khi có tình trạng giảm bạch cầu trung tính, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để thăm khám, làm thêm các xét nghiệm liên quan để được chẩn đoán sâu hơn.

  1. Chỉ số bạch cầu mono tăng thể hiện điều gì?

Tỷ lệ bạch cầu mono tăng thường gặp trong các tình trạng viêm nhiễm, đặc biệt là nhiễm virus. Tuy nhiên, chỉ số này cần được đánh giá cùng với số lượng bạch cầu mono tuyệt đối, tổng số bạch cầu và các thành phần bạch cầu khác để xác định ý nghĩa lâm sàng.

Ngoài các nguyên nhân viêm nhiễm, bạch cầu mono tăng cao, kéo dài cũng có thể gặp trong một số bệnh lý ác tính của hệ tạo máu như lơ xê mi kinh dòng hạt-mono, rối loạn sinh tủy,…

Nếu người bệnh có sốt, mệt mỏi, đau họng, ho kéo dài hoặc các biểu hiện bất thường khác, nên đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám, kết hợp xét nghiệm cần thiết và xác định nguyên nhân chính xác.

  1. Cần làm những xét nghiệm nào để biết nguyên nhân thiếu máu?

Thiếu máu có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm các nguyên nhân lành tính hoặc ác tính của hệ huyết học như thiếu sắt, thiếu vitamin B12, thiếu acid folic, tan máu, mất máu kéo dài, bệnh lý tủy xương hoặc bệnh máu ác tính. Ngoài ra, thiếu máu cũng có thể gặp ở người đang điều trị lao, mắc bệnh gan mạn tính, bệnh thận mạn tính, bệnh viêm mạn tính hoặc rối loạn hấp thu dinh dưỡng.

Khi có kết quả thiếu máu, người bệnh nên đi khám để được các bác sĩ thăm khám và chỉ định phối hợp nhiều xét nghiệm chuyên sâu khác để xác định nguyên nhân chính xác, thay vì tự ý dùng thuốc hoặc bổ sung vi chất khi chưa có chỉ định.

  1. Để kiểm tra xem có bị tiểu đường hay không, cần làm những xét nghiệm gì?

Muốn kiểm tra bệnh tiểu đường, người bệnh cần làm những xét nghiệm sau:

– Xét nghiệm đường huyết khi đói.

– Xét nghiệm HbA1c (hàm lượng đường trong Hemoglobin).

– Nghiệm pháp Glucose.

Đây là 3 xét nghiệm cơ bản để chẩn đoán bệnh tiểu đường. Nếu có bất thường về các chỉ số này, người bệnh cần đến thăm khám tại các bệnh viện chuyên khoa về nội tiết.

  1. Muốn biết mình có bị mỡ máu hay không, cần quan tâm đến các chỉ số nào?

Muốn kiểm tra bệnh mỡ máu, quý vị cần quan tâm đến các chỉ số sau: cholesterol toàn phần, triglyceride, LDL-cholesterol và HDL-cholesterol.

Trong đó: LDL-cholesterol thường được gọi là ‘cholesterol xấu’ vì khi tăng cao có thể góp phần hình thành mảng xơ vữa trong lòng mạch, làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ. Ngược lại, HDL-cholesterol được gọi là ‘cholesterol tốt’ vì có vai trò vận chuyển cholesterol dư thừa từ máu và thành mạch về gan để xử lý, từ đó hỗ trợ bảo vệ hệ tim mạch.

  1. Nếu đã bị bệnh Gout thì khi xét nghiệm máu, cần quan tâm đến những chỉ số nào?

Gout là bệnh lý liên quan đến rối loạn chuyển hóa acid uric, làm tăng acid uric trong máu và có thể gây lắng đọng tinh thể urat tại khớp. Khi nghi ngờ mắc gout, người bệnh cần quan tâm đến chỉ số acid uric. Tuy nhiên, việc chẩn đoán không chỉ dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ mà cần kết hợp với triệu chứng lâm sàng và thăm khám của bác sĩ.

Với người mắc gout lâu năm, bệnh có thể gây biến chứng tại khớp, hình thành hạt tophi, sỏi thận hoặc suy giảm chức năng thận. Do đó, ngoài xét nghiệm acid uric, người bệnh nên được đánh giá thêm chức năng thận, xét nghiệm nước tiểu, siêu âm thận, chụp X-quang hoặc siêu âm khớp khi cần thiết để kiểm tra mức độ biến chứng.

  1. Chỉ số GOT và GPT là gì?

GOT (AST) và GPT (ALT) là hai enzym thường được sử dụng trong xét nghiệm đánh giá chức năng gan. Các chỉ số này tăng giúp bác sĩ nhận định tình trạng tổn thương tế bào gan và định hướng một số bệnh lý liên quan.

  • GOT (AST) là enzym có mặt ở nhiều mô trong cơ thể, đặc biệt là gan, tim và cơ xương. Vì vậy, khi chỉ số AST tăng, nguyên nhân có thể liên quan đến tổn thương gan, nhưng cũng có thể gặp trong một số tình trạng tổn thương cơ hoặc bệnh lý tim mạch.
  • GPT (ALT) là enzym tập trung chủ yếu ở tế bào gan, do đó có tính đặc hiệu với gan hơn so với AST. Khi tế bào gan bị tổn thương, ALT có thể tăng trong máu. Chỉ số này thường được dùng để hỗ trợ phát hiện và theo dõi các bệnh lý về gan như viêm gan, gan nhiễm mỡ, tổn thương gan do rượu, thuốc hoặc các nguyên nhân khác.

Tuy nhiên, kết quả AST và ALT cần được đánh giá kết hợp với các chỉ số khác như GGT, bilirubin, phosphatase kiềm, albumin, chức năng đông máu, cũng như triệu chứng lâm sàng và tiền sử bệnh của người bệnh để có kết luận chính xác.

  1. Lượng sắt trong máu tăng cao là biểu hiện của bệnh gì?

Chỉ số sắt tăng cao có thể gợi ý tình trạng thừa sắt hoặc rối loạn chuyển hóa sắt. Nếu sắt tích lũy quá mức, cơ thể có thể bị lắng đọng sắt tại gan, tim, tụy, thận và các cơ quan khác, làm ảnh hưởng đến chức năng cơ quan. Tình trạng này có thể gặp trong ứ sắt di truyền, bệnh gan mạn tính, tan máu kéo dài, thalassemia, truyền máu nhiều lần hoặc do tự ý bổ sung sắt không đúng chỉ định.

Người bệnh nên đi khám để tìm nguyên nhân và làm thêm các xét nghiệm như ferritin, transferrin, độ bão hòa transferrin, TIBC, cùng các xét nghiệm đánh giá chức năng gan, thận, tim nếu cần. Khi xác định có thừa sắt, bác sĩ sẽ tư vấn hướng điều trị phù hợp, có thể bao gồm thuốc thải sắt trong một số trường hợp.

  1. Muốn kiểm tra mình có mang gen tan máu bẩm sinh hay không, cần làm những xét nghiệm nào?

Đầu tiên, chúng ta cần làm xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. Khi xét nghiệm này có các chỉ số như hồng cầu nhỏ hoặc có nhược sắc thì cần làm các xét nghiệm tiếp theo như: điện di huyết sắc tố, xét nghiệm sắt, ferritin, bilirubin, xét nghiệm gen.

Quý vị cần đến cơ sở y tế để được bác sĩ tư vấn và chỉ định cụ thể.

LỜI KHUYÊN CỦA BÁC SĨ VỀ XÉT NGHIỆM MÁU ĐỊNH KỲ

Chỉ số xét nghiệm máu ngày nay là vô cùng quan trọng. Đối với các nước tiên tiến hoặc đối với những gia đình có đủ kinh tế, chúng ta nên xét nghiệm định kỳ 6 tháng 1 lần để có thể phát hiện sớm các nguy cơ mắc bệnh.

Thông qua xét nghiệm máu thường quy, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng tế bào máu, phát hiện các vấn đề như thiếu máu, giảm tiểu cầu, tan máu, rối loạn bạch cầu hoặc một số bệnh lý huyết học. Các xét nghiệm sinh hóa máu cũng giúp kiểm tra chức năng gan, thận, đường huyết, mỡ máu, acid uric và nhiều chỉ số chuyển hóa quan trọng khác.

Một số xét nghiệm dấu ấn ung thư có thể hỗ trợ sàng lọc hoặc định hướng chẩn đoán khi có chỉ định phù hợp, nhưng không nên được hiểu là phương pháp chẩn đoán ung thư duy nhất. Người dân nên thăm khám và làm xét nghiệm theo tư vấn của bác sĩ để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

NIHBT

Tag :

Ý kiến


    Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

    Bài viết liên quan