Địa chỉ: Số 5, phố Phạm Văn Bạch, phường Cầu Giấy, Hà Nội

Hiến máu: 0976990066

Đặt lịch khám theo yêu cầu: 1900969670

Khi dược sĩ không chỉ đứng sau mà giữ vai trò quan trọng trong điều trị

Một đơn thuốc có thể là điểm khởi đầu của điều trị, nhưng không phải là nơi quyết định tất cả. Trong bệnh truyền nhiễm, đặc biệt trên nhóm người bệnh huyết học – truyền máu có nguy cơ nhiễm khuẩn cao và diễn biến nhanh, hiệu quả điều trị được định hình bởi những điều chỉnh thầm lặng phía sau – nơi dược sĩ lâm sàng giữ vai trò như “người giữ chuẩn”, đảm bảo mỗi lựa chọn đều đúng hướng, an toàn và tối ưu cho người bệnh.

Tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương, vai trò này càng trở nên đặc biệt quan trọng khi đa số người bệnh đều có tình trạng suy giảm miễn dịch, giảm bạch cầu kéo dài, hóa trị hoặc ghép tế bào gốc. Với những người bệnh này, nhiễm khuẩn không chỉ là biến chứng đi kèm mà nhiều khi là yếu tố quyết định khả năng tiếp tục điều trị.

Dược sĩ lâm sàng trao đổi cùng bác sĩ điều trị về ca bệnh.

Ngày Dược sĩ Bệnh truyền nhiễm (Infectious Diseases Pharmacists Day) là sự kiện thường niên do Hội Dược sĩ Bệnh truyền nhiễm (Society of Infectious Diseases Pharmacists – SIDP) tổ chức nhằm tôn vinh những đóng góp này. Năm 2026, ngày 22/5 mang ý nghĩa đặc biệt khi đánh dấu 35 năm SIDP thúc đẩy vai trò của dược sĩ trong chăm sóc sức khỏe toàn cầu, đặc biệt trong kiểm soát và điều trị các bệnh truyền nhiễm.

Theo định nghĩa quốc tế, “Infectious Diseases” bao trùm toàn bộ phổ nhiễm vi khuẩn, vi-rút và nấm – không giới hạn ở các bệnh truyền nhiễm cấp tính. Người bệnh huyết học, đặc biệt sau hóa trị liều cao và ghép tế bào gốc, chính là nhóm có nguy cơ nhiễm trùng cao nhất trong hệ thống y tế. Đây là lý do quản lý nhiễm trùng ở bệnh nhân huyết học là một trong những lĩnh vực thực hành cốt lõi của Dược lâm sàng chuyên ngành bệnh truyền nhiễm (nhiễm khuẩn) trên thế giới.

Trong thực hành lâm sàng tại chuyên ngành huyết học, dược sĩ bệnh truyền nhiễm không chỉ dừng lại ở việc cung ứng thuốc mà tham gia trực tiếp vào quá trình điều trị với những can thiệp mang tính quyết định. Dược sĩ rà soát phác đồ, lựa chọn kháng sinh phù hợp với từng loại nhiễm khuẩn, dữ liệu vi sinh và đặc điểm người bệnh huyết học có nguy cơ cao. Đồng thời, dược sĩ hiệu chỉnh liều dựa trên chức năng thận, gan, mức độ suy giảm miễn dịch, tình trạng lọc máu hay độc tính tích lũy của các thuốc kháng sinh và kháng nấm phổ rộng.

Bên cạnh đó, vai trò của dược sĩ trong theo dõi nồng độ thuốc trong máu (Therapeutic Drug Monitoring – TDM) ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt với các thuốc có cửa sổ điều trị hẹp như vancomycin và trong thời gian tới là amikacin. Việc tối ưu hóa liều dựa trên nồng độ thuốc giúp tối ưu hiệu quả điều trị và hạn chế độc tính. Dược sĩ lâm sàng tham gia tính toán chế độ liều, phân tích nồng độ thuốc, đánh giá đích dược động học/dược lực học và phối hợp cùng bác sĩ để cá thể hóa điều trị, đặc biệt ở những ca bệnh nặng, kéo dài hoặc có nguy cơ thất bại điều trị cao.

TDM cũng đang được mở rộng cho nhóm kháng nấm azole (voriconazole, posaconazole) – những thuốc trọng yếu trong điều trị và dự phòng nhiễm nấm xâm lấn ở bệnh nhân huyết học. Đây là nhóm thuốc vừa có biến thiên dược động học cao giữa các cá thể, vừa có phổ tương tác phức tạp với các liệu pháp điều trị huyết học: TKI, venetoclax, ibrutinib, vinca alkaloid và các thuốc ức chế miễn dịch sau ghép (cyclosporin, tacrolimus). Việc nhận diện và xử trí các tương tác này là một trong những giá trị chuyên môn rõ rệt nhất mà dược sĩ lâm sàng mang lại trong chuyên ngành huyết học – nơi mỗi tương tác có hậu quả lâm sàng trực tiếp chứ không chỉ là cảnh báo lý thuyết.

Với người bệnh sau ghép tế bào gốc, dược sĩ còn tham gia xây dựng và giám sát phác đồ dự phòng nhiễm trùng cơ hội: dự phòng CMV bằng letermovir hoặc valganciclovir điều trị tiên phát, dự phòng Pneumocystis jirovecii (PJP) và nhiễm nấm xâm lấn. Việc cân bằng giữa nguy cơ nhiễm trùng và độc tính tích lũy của thuốc dự phòng – đặc biệt khi phối hợp với phác đồ ức chế miễn dịch – là bài toán đặc thù chỉ có ở nhóm bệnh nhân này.

Với người bệnh huyết học, những đánh giá này đặc biệt quan trọng vì mỗi ngày sử dụng kháng sinh phổ rộng không hợp lý đều làm tăng nguy cơ xuất hiện vi khuẩn đa kháng, nhiễm nấm cơ hội và hạn chế lựa chọn điều trị cho các đợt điều trị tiếp theo.

Trong các chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship – ASP) tại bệnh viện, dược sĩ giữ vai trò nòng cốt trong xây dựng hướng dẫn nội viện, giám sát sử dụng kháng sinh phổ rộng, phân tích dữ liệu vi sinh và phản hồi kê đơn trực tiếp cho bác sĩ điều trị. Riêng trong bối cảnh huyết học, ASP cần một cách tiếp cận khác với mô hình ASP truyền thống: bệnh nhân thường cần kháng sinh phổ rộng kinh nghiệm ngay từ đầu vì không thể chờ kết quả vi sinh, đồng thời nguy cơ tử vong vì nhiễm trùng cao hơn nguy cơ vì kháng thuốc trong ngắn hạn. Vai trò của dược sĩ vì vậy không phải là “hạn chế kê đơn” mà là tối ưu thời điểm xuống thang, chuyển đường dùng và ngừng kháng sinh khi đủ căn cứ – đây là một phần quan trọng trong chiến lược bảo tồn hiệu quả kháng sinh tại bệnh viện chuyên khoa huyết học.

Chủ đề của Ngày Dược sĩ Bệnh truyền nhiễm năm 2026 là Vượt khỏi đơn thuốc: Dược sĩ trong quản lý nhiễm trùng – Chia sẻ chuyên môn, đồng hành điều trị (Beyond the Rx: ID Pharmacists as Educators and Advocates), nhấn mạnh vai trò vượt ra ngoài đơn thuốc của dược sĩ. Trong thực tế tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương, dược sĩ không chỉ là chuyên gia về thuốc mà còn là người đào tạo và kết nối chuyên môn. Thông qua hoạt động hội chẩn, tư vấn lâm sàng và cập nhật sử dụng kháng sinh hợp lý, dược sĩ góp phần giúp đội ngũ điều trị tiếp cận nhanh hơn với các dữ liệu mới về vi sinh, dược động học – dược lực học và tối ưu hóa điều trị trên người bệnh nặng.

Tại Việt Nam, khi áp lực từ các bệnh truyền nhiễm và tình trạng sử dụng kháng sinh chưa hợp lý vẫn còn hiện hữu, vai trò của dược sĩ ngày càng trở nên rõ nét, đặc biệt tại các trung tâm điều trị chuyên sâu như Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương. Dược sĩ tham gia hiệu chỉnh liều theo chức năng thận, gan và đặc điểm người bệnh, theo dõi đáp ứng sau 48–72 giờ để đề xuất giảm phổ, chuyển đường dùng hoặc ngừng kháng sinh khi không cần thiết.

Với bệnh nhân huyết học, những can thiệp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà còn góp phần giảm độc tính, hạn chế biến chứng và bảo vệ các lựa chọn kháng sinh cho những đợt điều trị sau. Vì vậy, vai trò của dược sĩ bệnh truyền nhiễm đã trở thành một mắt xích chuyên môn thiết yếu trong thực hành y khoa hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực Huyết học – Truyền máu, nơi mỗi quyết định về kháng sinh đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội điều trị của người bệnh.

Hưởng ứng Ngày Dược sĩ Bệnh truyền nhiễm năm 2026, SIDP kêu gọi cộng đồng dược sĩ và nhân viên y tế đừng để những giá trị chuyên môn chỉ dừng lại phía sau những ca bệnh. Bởi trong bệnh truyền nhiễm, đặc biệt ở người bệnh huyết học, mỗi kinh nghiệm được tích lũy và lan tỏa không chỉ giúp giải quyết một trường hợp, mà còn góp phần định hình cách tiếp cận điều trị, chuẩn hóa thực hành và bảo vệ hiệu quả của thuốc trong tương lai.

Một hiệu chỉnh liều phù hợp, một can thiệp tối ưu kháng sinh hay một đánh giá TDM đúng thời điểm – đôi khi không chỉ tạo khác biệt cho một ca bệnh, mà còn giúp bảo vệ hiệu quả điều trị cho nhiều người bệnh phía sau.

Những kinh nghiệm ấy xứng đáng được lan tỏa rộng rãi hơn trong cộng đồng chuyên môn. Bởi phía sau mỗi can thiệp lâm sàng là những bài học thực tiễn có giá trị cho điều trị, quản lý kháng sinh và chăm sóc người bệnh huyết học nguy cơ cao. Hãy để những đóng góp chuyên môn ấy vượt ra ngoài phạm vi một bệnh án hay một ca hội chẩn.

Biên soạn: ThS. Phạm Minh Tuấn

Phó trưởng khoa Dược, Viện Huyết học – Truyền máu TW

Tag :

Ý kiến


    Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

    Bài viết liên quan